saint johns

saint johns

The Saint Johns River flows gently through a lush green landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Saint Johns: Một con sôngphía đông bắc bang Florida, Hoa Kỳ, chảy theo hướng bắc đến Jacksonville rồi đổ ra Đại Tây Dương. Đây một trong số ít con sôngBắc Mỹ chảy về phía bắc.

dụ sử dụng
  • (Sông Saint Johns một địa điểm phổ biến cho việc chèo thuyền câu .)
  • (Nhiều du khách đến thăm sông Saint Johns để ngắm nhìn động vật hoang dã đa dạng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò địa : "Saint Johns" thường được dùng để chỉ con sông này trong các ngữ cảnh về môi trường, du lịch, hoặc giao thông thủy.
    • The Saint Johns River basin supports a rich ecosystem. (Lưu vực sông Saint Johns hỗ trợ một hệ sinh thái phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Johns River (cụm danh từ): Tên đầy đủ của con sông, thường được dùng thay cho "Saint Johns" để tránh nhầm lẫn với các địa danh khác.
  • St. Johns (viết tắt): Dạng rút gọn phổ biến trong các văn bản.
    • The St. Johns is one of the longest rivers in Florida. (Sông St. Johns một trong những con sông dài nhất Florida.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông St. Johns: Tên gọi khác, tương đương với "Saint Johns".
  • Dòng chảy phía bắc Florida: Mô tả địa , không phải từ đồng nghĩa chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Saint Johns" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Up the Saint Johns without a paddle": Một biến thể hài hước của thành ngữ "up the creek without a paddle", nghĩa gặp khó khăn không giải pháp, ám chỉ việctrên sông Saint Johns không mái chèo.
    • We forgot to bring the oars, so we're up the Saint Johns without a paddle! (Chúng tôi quên mang mái chèo, thế chúng tôi gặp khó khăn trên sông Saint Johns!)

Từ gần giống